ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gắn với" (1件)
gắn với
日本語
フ関連する
Tên của anh ấy gắn với nhiều dự án thành công.
彼の名前は多くの成功したプロジェクトに関連しています。
類語検索結果 "gắn với" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gắn với" (3件)
Đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh.
グリーン成長と連携した100万ヘクタールの高品質・低排出稲作開発計画。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
Tên của anh ấy gắn với nhiều dự án thành công.
彼の名前は多くの成功したプロジェクトに関連しています。
